hay hớm

hay hớm

Anh ta khoe khoang về dự án hay hớm của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốt đẹp, hay ho (thường dùng với ý mỉa mai, châm biếm): Từ này thường được dùng để chỉ một điều đó được cho tốt, hay, nhưng với thái độ không thực sự tin tưởng hoặc ý chế giễu, châm chọc.
    • Khá, tàm tạm (mang sắc thái giễu cợt): Đôi khi dùng để nói về một thứ đó chỉmức độ bình thường, không đặc biệt xuất sắc như lời đồn đại hoặc kỳ vọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta khoe khoang về dự án hay hớm của mình, nhưng thực tế chẳng mới mẻ. (Anh ta khoe khoang về dự án "hay ho" của mình, nhưng thực tế chẳng mới mẻ.)
    • Nghe nói chỗ ấy ăn uống hay hớm lắm, ai ngờ vào toàn đồ dở. (Nghe nói chỗ ấy ăn uống "hay ho" lắm, ai ngờ vào toàn đồ dở.)
    • Cái ý tưởng hay hớm cuối cùng chẳng đi đến đâu. (Cái ý tưởng "hay ho" cuối cùng chẳng đi đến đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập với sắc thái mỉa mai rõ rệt: Khi dùng một mình, từ này thường hàm ý nghi ngờ hoặc chế nhạo về giá trị thực sự của điều được nhắc đến.

    • "Hay hớm!" – ấy buông một câu đầy vẻ hoài nghi khi nghe kế hoạch. ("Hay ho đấy!" – ấy buông một câu đầy vẻ hoài nghi khi nghe kế hoạch.)
  • Kết hợp với các từ chỉ mức độ (như "lắm", "ghê") để nhấn mạnh ý mỉa mai: Cách dùng này làm tăng sắc thái châm biếm.

    • Bài phát biểu *hay hớm lắm, nghe xong chẳng nhớ được .* (Bài phát biểu "hay ho lắm", nghe xong chẳng nhớ được .)
Biến thể từ gần giống
  • Hay ho: Có nghĩa tương tự "hay hớm", cùng dùng để chỉ điều tốt đẹp nhưng thường với ý mỉa mai, châm chọc. Đây biến thể phổ biến hơn.
    • Đồ hay ho! Mua về dùng một lần đã hỏng. (Đồ "hay ho"! Mua về dùng một lần đã hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hay (nghĩa mỉa): Tốt, đẹp (dùng với ý mỉa mai).
  • Tốt (nghĩa mỉa): Tốt (dùng với ý châm biếm).
  • Khá khá (nghĩa giễu cợt): Ở mức độ tạm được (mang sắc thái giễu cợt).
Từ trái nghĩa
  • Tồi: Kém chất lượng.
  • Dở: Không ngon, không hay.
  • Thực sự tốt: Thực sự giá trị (không mang nghĩa mỉa mai).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái biểu cảm: Từ "hay hớm" gần như luôn mang sắc thái mỉa mai, châm biếm. Rất hiếm khi được dùng với nghĩa tích cực thực sự. Người nghe cần dựa vào ngữ cảnh thái độ của người nói để hiểu đúng ý.
  • Phong cách: Đây từ thuộc ngôn ngữ nói, thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.